private eye
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thám tử tư: "private eye" là một thuật ngữ không chính thức để chỉ một thám tử tư, người được thuê để thu thập thông tin, điều tra các vụ việc riêng tư hoặc bí mật.
Ví dụ sử dụng
- (Thám tử tư được thuê để theo dõi nghi phạm.)
- (Cô ấy quyết định trở thành thám tử tư sau khi làm việc cho cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hire a private eye": thuê một thám tử tư.
- The wealthy businessman hired a private eye to investigate his partner. (Doanh nhân giàu có đã thuê một thám tử tư để điều tra đối tác của mình.)
"to work as a private eye": làm việc như một thám tử tư.
- He has been working as a private eye for over a decade. (Anh ấy đã làm việc như một thám tử tư hơn một thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Private detective (n): thám tử tư (cụm từ chính thức hơn).
- The private detective solved the case quickly. (Thám tử tư đã giải quyết vụ án nhanh chóng.)
Private investigator (n): điều tra viên tư nhân (thuật ngữ chuyên nghiệp hơn).
- She hired a private investigator to find her missing brother. (Cô ấy thuê một điều tra viên tư nhân để tìm anh trai mất tích.)
Từ đồng nghĩa
- Sleuth (n): thám tử (thường dùng trong văn nói hoặc văn học).
- Gumshoe (n): thám tử tư (từ lóng, cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To tail (v): theo dõi (hành động của thám tử tư).
- The private eye tailed the suspect for hours. (Thám tử tư đã theo dõi nghi phạm trong nhiều giờ.)
To dig up (v): khai thác, tìm kiếm thông tin.
- The private eye dug up evidence of fraud. (Thám tử tư đã khai thác được bằng chứng gian lận.)
Thành ngữ liên quan
To have a nose for trouble: có tài phát hiện rắc rối (thường nói về thám tử tư).
- A good private eye always has a nose for trouble. (Một thám tử tư giỏi luôn có tài phát hiện rắc rối.)
To follow the money: theo dấu dòng tiền (phương pháp điều tra phổ biến).
- The private eye followed the money to uncover the corruption. (Thám tử tư đã theo dấu dòng tiền để phơi bày sự tham nhũng.)